sa môn

Học thuật
Thân thiện
sa môn

Một vị sa môn ngồi thiền dưới gốc cây cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xuất gia tu theo Phật giáo: "sa môn" từ dùng để chỉ người đã từ bỏ đời sống thế tục, cạo bỏ râu tóc, vào chùa để tu hành, nghiên cứu thực hành giáo lý nhà Phật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị sa môn ấy đã tĩnh tọa suốt ba ngày đêm. (Vị tu sĩ Phật giáo ấy đã ngồi thiền suốt ba ngày đêm.)
    • Theo truyền thống, một sa môn phải giữ nhiều giới luật. (Theo truyền thống, một tu sĩ Phật giáo phải giữ nhiều giới luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đời sống sa môn": chỉ lối sống tu hành, thanh tịnh, xa lánh dục vọng trần tục của các tu sĩ Phật giáo.
    • Ông ấy ngưỡng mộ đời sống sa môn giản dị tinh thần. (Ông ấy ngưỡng mộ lối sống giản dị tinh thần của các tu sĩ Phật giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tăng (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung các tu sĩ nam trong đạo Phật.
  • Ni (danh từ): từ chỉ các tu sĩ nữ trong đạo Phật.
  • Nhà sư (danh từ): từ thông dụng hơn để chỉ người tu hành theo đạo Phật.
Từ đồng nghĩa
  • Tu sĩ Phật giáo: người xuất gia tu hành theo Phật giáo.
  • Thầy tu: cách gọi thông thường, tính tôn kính đối với người tu hành.
Lưu ý về từ nguyên sắc thái
  • Từ nguyên: "Sa môn" từ gốc Hán-Việt (沙門), bắt nguồn từ tiếng Phạn "śramaṇa", có nghĩangười nỗ lực, người tu khổ hạnh.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường được dùng trong văn chương, kinh sách hoặc ngữ cảnh tôn giáo nghiêm túc hơn trong đời sống hằng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "nhà sư", "thầy tu" được dùng phổ biến hơn.
sa môn

Một vị sa môn ngồi thiền dưới gốc cây cổ thụ.

  1. Người xuất gia tu Phật giáo.